Cách dùng "肯定是我 天选之人 包管不是你" (kěn dìng shì wǒ tiān xuǎn zhī rén bāo guǎn bú shì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngshì tiānxuǎnzhīrén bāoguǎnshì

Chắc chắn là tôi, người được chọn. Đảm bảo không phải cậu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:25
yě bù zǎ dì nǐ jué duì bú shì jué duì bù zài nǐ zhè

也不咋地 你绝对不是 绝对不在你这

Cũng chẳng ra sao. Chắc chắn không phải. Chắc chắn không ở chỗ cậu đâu.

LINE 0205:28
PLAYING SCENE
kěn dìng shì wǒ tiān xuǎn zhī rén bāo guǎn bú shì nǐ

肯定是我 天选之人 包管不是你

Chắc chắn là tôi, người được chọn. Đảm bảo không phải cậu.

LINE 0305:32
shī
yòu
lái
le

Thầy lại bắt đầu rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp05:28
TMDB ID285143