Cách dùng "学校官网上 全是他们的通报批评" (xué xiào guān wǎng shàng quán shì tā men de tōng bào pī píng) trong hội thoại tiếng Trung

xuéxiàoguānwǎngshàng quánshìmendetōngbàopíng

[Trên trang web chính thức của trường] [Quan tâm đến sự phát triển tâm hồn] [toàn là thông báo phê bình về chúng.] [Bảng thông báo của trường]

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
PLAYING SCENE
xué xiào guān wǎng shàng quán shì tā men de tōng bào pī píng

学校官网上 全是他们的通报批评

[Trên trang web chính thức của trường] [Quan tâm đến sự phát triển tâm hồn] [toàn là thông báo phê bình về chúng.] [Bảng thông báo của trường]

LINE 0201:59
chéng jì yě jī běn dōu shì bān jí diào chē wěi méi yǒu róng yù yǔ jìng sài wú yuán

成绩也基本都是班级吊车尾 没有荣誉 与竞赛无缘

[Bảng thông báo của trường] [Thành tích học tập hầu như cũng toàn đứng cuối lớp.] [Không có giải thưởng.] [Vô duyên với các cuộc thi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp01:56
TMDB ID285143