Cách dùng "也不咋地 你绝对不是 绝对不在你这" (yě bù zǎ dì nǐ jué duì bú shì jué duì bù zài nǐ zhè) trong hội thoại tiếng Trung
也不咋地 你绝对不是 绝对不在你这
Cũng chẳng ra sao. Chắc chắn không phải. Chắc chắn không ở chỗ cậu đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:23
zhì huì lǎo shī wǒ zhè wǒ zhè zěn me yàng
智会老师 我这我这怎么样
“Thầy Trí Hội, thế chỗ tôi thì sao?”
LINE 0205:25
PLAYING SCENEyě bù zǎ dì nǐ jué duì bú shì jué duì bù zài nǐ zhè
也不咋地 你绝对不是 绝对不在你这
“Cũng chẳng ra sao. Chắc chắn không phải. Chắc chắn không ở chỗ cậu đâu.”
LINE 0305:28
kěn dìng shì wǒ tiān xuǎn zhī rén bāo guǎn bú shì nǐ
肯定是我 天选之人 包管不是你
“Chắc chắn là tôi, người được chọn. Đảm bảo không phải cậu.”
Show Information