Cách dùng "不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床" (bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuáng) trong hội thoại tiếng Trung

gēnshuō xiānshuìlea diǎnzhōngchuáng

Không nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
diǎn
zhōng
jiù

Bốn giờ tôi đã phải dậy.

LINE 0224:43
PLAYING SCENE
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuáng

不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床

Không nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

LINE 0324:47
děng
děng

Đợi đã.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp24:43
TMDB ID259554