Cách dùng "冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了" (chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí le) trong hội thoại tiếng Trung

chōnglezhǐ dāngshíxīnjiùshíle

Giơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
kàn
jiàn

Cô ấy thấy tôi

LINE 0232:54
PLAYING SCENE
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí le

冲我比了个大拇指 当时心里就踏实了

Giơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm

LINE 0332:58
xīn
xiǎng

Tôi nghĩ thầm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp32:54
TMDB ID259554