Cách dùng "那是我老婆 用不着别人在这儿指手画脚" (nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung

shìlǎo yòngzhebiérénzàizhèérzhǐshǒuhuàjiǎo

Cô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:44
shì bú shì yě xiǎng shuō yīn wèi zhào méi diū le gǔ sī tè de xiàng mù wǒ rèn

是不是也想说 因为赵玫丢了古斯特的项目 我认

Cũng muốn nói là vì Triệu Mân làm mất dự án Guster Tôi nhận

LINE 0213:48
PLAYING SCENE
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎo

那是我老婆 用不着别人在这儿指手画脚

Cô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

LINE 0313:53
zhī
dào
xiàng
zěn
me
méi
de

Tôi không biết dự án Guster mất thế nào

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp13:48
TMDB ID259554