Cách dùng "你解释什么呀 你不就觉得你在公司待不下去了" (nǐ jiě shì shén me ya nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你解释什么呀 你不就觉得你在公司待不下去了
Anh giải thích cái gì? Chẳng phải anh nghĩ anh không ở lại công ty được nữa,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:50
wǒ men xiān qù qìng gōng yàn ba wǒ zài lù shàng gēn nǐ jiě shì
我们先去庆功宴吧 我在路上跟你解释
“Chúng ta đi tiệc mừng trước đã. Tôi sẽ giải thích trên đường đi.”
LINE 0204:52
PLAYING SCENEnǐ jiě shì shén me ya nǐ bù jiù jué de nǐ zài gōng sī dài bù xià qù le
你解释什么呀 你不就觉得你在公司待不下去了
“Anh giải thích cái gì? Chẳng phải anh nghĩ anh không ở lại công ty được nữa,”
LINE 0304:56
suǒ yǐ nǐ yào nào dé yú sǐ wǎng pò yù shí jù fén wǒ méi yǒu
所以你要闹得鱼死网破 玉石俱焚 我没有
“nên anh mới muốn làm cho cùng nhau hủy diệt, cùng nhau tan nát sao? Tôi không có.”
Show Information