Cách dùng "你有阵子没去看你爸妈了吧" (nǐ yǒu zhèn zi méi qù kàn nǐ bà mā le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你有阵子没去看你爸妈了吧
Có lâu rồi con chưa về thăm bố mẹ đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
zhào赵
méi玫
a啊
“Triệu Mân này.”
LINE 0217:14
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
zhèn阵
zi子
méi没
qù去
kàn看
nǐ你
bà爸
mā妈
le了
ba吧
“Có lâu rồi con chưa về thăm bố mẹ đúng không?”
LINE 0317:16
shì是
a啊
“Vâng.”
Show Information