Cách dùng "你知道我会反对 你还是会这么做 是吗" (nǐ zhī dào wǒ huì fǎn duì nǐ hái shì huì zhè me zuò shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
你知道我会反对 你还是会这么做 是吗
Anh biết tôi sẽ phản đối, mà anh vẫn làm vậy, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
suǒ所
yǐ以
“Cho nên.”
LINE 0205:35
PLAYING SCENEnǐ zhī dào wǒ huì fǎn duì nǐ hái shì huì zhè me zuò shì ma
你知道我会反对 你还是会这么做 是吗
“Anh biết tôi sẽ phản đối, mà anh vẫn làm vậy, đúng không?”
LINE 0305:40
shì是
de的
“Đúng vậy.”
Show Information