Cách dùng "是可以让我放心把后背交给她的" (shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā de) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngfàngxīnhòubèijiāogěide

Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
shì
tuō
shì
de

Đó là người có thể gửi gắm việc lớn

LINE 0233:34
PLAYING SCENE
shì
ràng
fàng
xīn
hòu
bèi
jiāo
gěi
de

Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng

LINE 0333:37
zhè
ge
rén
zhǐ
néng
shì
zhào
méi

Người đó chỉ có thể là Triệu Mân

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp33:34
TMDB ID259554