Cách dùng "他们公司没了赵玫 地球就不转了 就没法工作了" (tā men gōng sī méi le zhào méi dì qiú jiù bù zhuǎn le jiù méi fǎ gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung

mengōngméilezhàoméi qiújiùzhuǎnle jiùméigōngzuòle

Công ty họ mà không có Triệu Mân. Trái đất ngừng quay à? Không làm việc được nữa à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:32
jiǎng zhēn huà běn shēn jiù yǒu xī shēng zhào méi a nǐ bù qù shì duì de

讲真话本身就有牺牲 赵玫啊 你不去是对的

Nói sự thật vốn dĩ đã phải hy sinh. Triệu Mân à, con không đi là đúng.

LINE 0218:37
PLAYING SCENE
tā men gōng sī méi le zhào méi dì qiú jiù bù zhuǎn le jiù méi fǎ gōng zuò le

他们公司没了赵玫 地球就不转了 就没法工作了

Công ty họ mà không có Triệu Mân. Trái đất ngừng quay à? Không làm việc được nữa à?

LINE 0318:40
xiào huà ma zhēn shì

笑话嘛 真是

Buồn cười thật đấy.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp18:37
TMDB ID259554