Cách dùng "她之前在网上发的照片 被人扒出来了" (tā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
她之前在网上发的照片 被人扒出来了
Ảnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:55
jiù就
cóng从
wǎng网
shàng上
kàn看
de的
ya呀
“Xem trên mạng thôi mà”
LINE 0236:56
PLAYING SCENEtā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái le
她之前在网上发的照片 被人扒出来了
“Ảnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi”
LINE 0337:00
wǒ我
gěi给
nǐ你
kàn看
yī一
zhāng张
wǒ我
tè特
bié别
xǐ喜
huān欢
de的
a啊
“Tôi cho bạn xem tấm tôi thích nhất nhé”
Show Information