Cách dùng "太好了 你赶紧把他时间发给我" (tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

tàihǎole gǎnjǐnshíjiāngěi

Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:46
bái
ruì
yào
qiú
a

Bạch Đức Thụy sắp đi đánh golf.

LINE 0221:48
PLAYING SCENE
tài hǎo le nǐ gǎn jǐn bǎ tā shí jiān fā gěi wǒ

太好了 你赶紧把他时间发给我

Tuyệt quá! Anh nhanh gửi lịch của ông ấy cho tôi.

LINE 0321:51
zhuǎn
hóng
bāo
zhuǎn
hóng
bāo

Chuyển khoản, chuyển khoản.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp21:48
TMDB ID259554