Cách dùng "我就奇怪了 来 你等等 不是你怎么知道" (wǒ jiù qí guài le lái nǐ děng děng bú shì nǐ zěn me zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我就奇怪了 来 你等等 不是你怎么知道
Tôi thấy lạ. Này, đợi đã. Sao cậu biết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:19
nǐ你
shì是
zuò坐
yī一
hào号
xiàn线
cóng从
sān三
hào号
kǒu口
shàng上
lái来
de的
ba吧
“bạn đi tuyến số 1 lên từ cổng số 3 đúng không?"”
LINE 0208:24
PLAYING SCENEwǒ jiù qí guài le lái nǐ děng děng bú shì nǐ zěn me zhī dào
我就奇怪了 来 你等等 不是你怎么知道
“Tôi thấy lạ. Này, đợi đã. Sao cậu biết”
LINE 0308:27
wǒ zuò de shì yī hào xiàn yòu shì cóng sān hào kǒu shàng lái de
我坐的是一号线 又是从三号口上来的
“tôi đi tuyến số 1, lại lên từ cổng số 3?”
Show Information