Cách dùng "我觉得那女的说话挺解气呀" (wǒ jué de nà nǚ de shuō huà tǐng jiě qì ya) trong hội thoại tiếng Trung
我觉得那女的说话挺解气呀
Tôi thấy cô ấy nói chuyện rất hả hê.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
nà ge gǔ sī tè nǚ gāo guǎn shì pín de shì nǐ kàn le ma
那个古斯特女高管视频的事 你看了吗
“Chuyện video nữ quản lý cấp cao Guster ấy, Anh xem chưa?”
LINE 0223:50
PLAYING SCENEwǒ我
jué觉
de得
nà那
nǚ女
de的
shuō说
huà话
tǐng挺
jiě解
qì气
ya呀
“Tôi thấy cô ấy nói chuyện rất hả hê.”
LINE 0323:53
nà那
nǚ女
gāo高
guǎn管
“Nữ quản lý cấp cao đó,”
Show Information