Cách dùng "我看着赵玫站在那 大放厥词的时候" (wǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
Tôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:45
cǐ此
shí时
cǐ此
kè刻
“Ngay lúc này”
LINE 0238:46
PLAYING SCENEwǒ kàn zhe zhào méi zhàn zài nà dà fàng jué cí de shí hòu
我看着赵玫站在那 大放厥词的时候
“Tôi nhìn Triệu Mân đứng đó nói năng bừa bãi”
LINE 0338:50
wǒ我
de的
qíng情
xù绪
nǎo脑
gào告
sù诉
wǒ我
“Não cảm xúc bảo tôi”
Show Information