Cách dùng "我知道公司一定会生气的 所以我已经辞职了" (wǒ zhī dào gōng sī yí dìng huì shēng qì de suǒ yǐ wǒ yǐ jīng cí zhí le) trong hội thoại tiếng Trung
我知道公司一定会生气的 所以我已经辞职了
Tôi biết công ty chắc chắn sẽ tức giận. Nên tôi đã nghỉ việc rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:30
wèi shén me yào shuō shì gōng sī de cuò nǐ yǐ wéi nǐ shì shuí ya
为什么要说是公司的错 你以为你是谁呀
“Sao lại nói là lỗi của công ty? Anh tưởng anh là ai?”
LINE 0204:35
PLAYING SCENEwǒ zhī dào gōng sī yí dìng huì shēng qì de suǒ yǐ wǒ yǐ jīng cí zhí le
我知道公司一定会生气的 所以我已经辞职了
“Tôi biết công ty chắc chắn sẽ tức giận. Nên tôi đã nghỉ việc rồi.”
LINE 0304:39
nǐ你
cí辞
zhí职
jiù就
wán完
shì事
le了
ma吗
“Anh nghỉ việc là xong chuyện à?”
Show Information