Cách dùng "要不然是男人有问题 要不然就是女的有问题" (yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tí) trong hội thoại tiếng Trung

yàoránshìnánrényǒuwèn yàoránjiùshìdeyǒuwèn

Thì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
yǐ qián ba wǒ yì zhí jué de zhè ge zhí chǎng xìng sāo rǎo

以前吧 我一直觉得 这个职场性骚扰

Trước đây, tôi luôn nghĩ Vấn đề quấy rối tình dục nơi công sở

LINE 0237:16
PLAYING SCENE
yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tí

要不然是男人有问题 要不然就是女的有问题

Thì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

LINE 0337:19
wǒ xiàn zài zhī dào le shì zhè ge zhí chǎng yǒu wèn tí

我现在知道了 是这个职场有问题

Giờ tôi biết rồi Là môi trường công sở có vấn đề

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp37:16
TMDB ID259554