Cách dùng "这行业就这么大 除非她不想干了" (zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèhángjiùzhème chúfēixiǎnggànle

Ngành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:12
bāng wǒ quàn quàn zhào méi bié tài sǐ xīn yǎn le

帮我劝劝赵玫 别太死心眼了

Giúp tôi khuyên Triệu Mân Đừng quá cứng nhắc

LINE 0234:14
PLAYING SCENE
zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn le

这行业就这么大 除非她不想干了

Ngành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

LINE 0334:17
dǎo
shì
hěn
yuàn
yǎng

Tôi thì rất sẵn lòng nuôi cô ấy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp34:14
TMDB ID259554