Cách dùng "唱着唱着 我们旅长就来了" (chàng zhe chàng zhe wǒ men lǚ zhǎng jiù lái le) trong hội thoại tiếng Trung
唱着唱着 我们旅长就来了
Hát một hồi thì lữ trưởng của chúng tôi đến.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
shàng上
hǎi海
de的
xiōng兄
dì弟
chàng唱
le了
tā他
men们
shàng上
hǎi海
de的
qū曲
ér儿
“Anh em Thượng Hải hát khúc ca Thượng Hải của họ.”
LINE 0211:08
PLAYING SCENEchàng zhe chàng zhe wǒ men lǚ zhǎng jiù lái le
唱着唱着 我们旅长就来了
“Hát một hồi thì lữ trưởng của chúng tôi đến.”
LINE 0311:11
wǒ我
men们
jiù就
qǐ起
hòng哄
“Chúng tôi liền hò hét,”
Show Information