Cách dùng "唱着唱着 我们旅长就来了" (chàng zhe chàng zhe wǒ men lǚ zhǎng jiù lái le) trong hội thoại tiếng Trung

chàngzhechàngzhe menzhǎngjiùláile

Hát một hồi thì lữ trưởng của chúng tôi đến.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:05
shàng
hǎi
de
xiōng
chàng
le
men
shàng
hǎi
de
ér

Anh em Thượng Hải hát khúc ca Thượng Hải của họ.

LINE 0211:08
PLAYING SCENE
chàng zhe chàng zhe wǒ men lǚ zhǎng jiù lái le

唱着唱着 我们旅长就来了

Hát một hồi thì lữ trưởng của chúng tôi đến.

LINE 0311:11
men
jiù
hòng

Chúng tôi liền hò hét,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp11:08
TMDB ID289624