Cách dùng "出什么事了吗 我到这儿来干活" (chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huó) trong hội thoại tiếng Trung
出什么事了吗 我到这儿来干活
Có chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:39
bù dān shì wǒ zǒu nǐ tài yé hái yǒu yuè míng wǒ men yào yì qǐ zǒu
不单是我走 你 太爷 还有月明 我们要一起走
“Không phải chỉ mình anh đi. Em, cụ và cả Nguyệt Minh, chúng ta phải đi cùng nhau.”
LINE 0226:46
PLAYING SCENEchū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huó
出什么事了吗 我到这儿来干活
“Có chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,”
LINE 0326:48
běn lái jiù shì wèi le gěi nǐ tài yé hái yǒu yuè míng yí gè ān shēn de dì fāng
本来就是为了给你 太爷 还有月明一个安身的地方
“vốn là để cho em, cụ và Nguyệt Minh một nơi nương thân.”
Show Information