Cách dùng "叽叽咕咕 叽叽咕咕 干什么我都不知道" (jī jī gū gū jī jī gū gū gàn shén me wǒ dōu bù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
叽叽咕咕 叽叽咕咕 干什么我都不知道
thì thà thì thầm. Làm gì anh cũng không biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:27
zuì jìn nǐ men lián èr lóu dōu bù ràng wǒ shàng le tiān tiān zài nà xiǎo hēi wū lǐ
最近你们连二楼都不让我上了 天天在那小黑屋里
“Gần đây các người ngay cả tầng hai cũng không cho anh lên. Ngày nào cũng ở trong căn phòng tối đó,”
LINE 0228:31
PLAYING SCENEjī jī gū gū jī jī gū gū gàn shén me wǒ dōu bù zhī dào
叽叽咕咕 叽叽咕咕 干什么我都不知道
“thì thà thì thầm. Làm gì anh cũng không biết.”
LINE 0328:34
shì gàn shén me nǐ zuì qīng chǔ
是 干什么你最清楚
“Phải. Làm gì thì em là người rõ nhất.”
Show Information