Cách dùng "旅长家人的后半生我负责 我呸" (lǚ zhǎng jiā rén de hòu bàn shēng wǒ fù zé wǒ pēi) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎngjiāréndehòubànshēng pēi

nửa đời sau của gia đình lữ đoàn trưởng tôi sẽ phụ trách. Tôi khinh!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:08
míng chuí qīng shǐ de hǎo hàn nǐ fàng xīn

名垂青史的好汉 你放心

là hảo hán lưu danh sử sách. Cậu yên tâm,

LINE 0218:11
PLAYING SCENE
lǚ zhǎng jiā rén de hòu bàn shēng wǒ fù zé wǒ pēi

旅长家人的后半生我负责 我呸

nửa đời sau của gia đình lữ đoàn trưởng tôi sẽ phụ trách. Tôi khinh!

LINE 0318:15
yǒu
de
rèn

Anh có nhiệm vụ của anh,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E30
Timestamp18:11
TMDB ID289624