Cách dùng "你就从这个门给我滚出去" (nǐ jiù cóng zhè ge mén gěi wǒ gǔn chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
你就从这个门给我滚出去
thì cút khỏi cái cửa này cho tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:51
lái nǐ kāi qiāng kāi qiāng dǎ sǐ wǒ nǐ yào shì bù gǎn kāi qiāng
来 你开枪 开枪打死我 你要是不敢开枪
“Nào, ông bắn đi. Bắn chết tôi đi. Nếu ông không dám bắn,”
LINE 0219:56
PLAYING SCENEnǐ你
jiù就
cóng从
zhè这
ge个
mén门
gěi给
wǒ我
gǔn滚
chū出
qù去
“thì cút khỏi cái cửa này cho tôi.”
LINE 0320:00
nǐ你
yào要
shì是
gǎn敢
kāi开
qiāng枪
“Nếu ông dám bắn,”
Show Information