Cách dùng "他是个汉奸 你看不出来吗" (tā shì gè hàn jiān nǐ kàn bù chū lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
他是个汉奸 你看不出来吗
Ông ta là Hán gian, em không nhìn ra sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:46
nǐ你
zěn怎
me么
hái还
yī一
kǒu口
yí一
gè个
tián田
xiān先
shēng生
a啊
“Sao em cứ một mực là ông Điền thế?”
LINE 0227:48
PLAYING SCENEtā shì gè hàn jiān nǐ kàn bù chū lái ma
他是个汉奸 你看不出来吗
“Ông ta là Hán gian, em không nhìn ra sao?”
LINE 0327:50
tā tiān tiān gēn rì běn rén jiǎo huo zài yì qǐ sì miàn guāng bā miàn huá
他天天跟日本人搅和在一起 四面光 八面滑
“Ông ta ngày nào cũng dây dưa với người Nhật, gió chiều nào che chiều nấy,”
Show Information