Cách dùng "他是瑞士籍的犹太人 在上海捞金好多年了" (tā shì ruì shì jí de yóu tài rén zài shàng hǎi lāo jīn hǎo duō nián le) trong hội thoại tiếng Trung
他是瑞士籍的犹太人 在上海捞金好多年了
Anh ta là người Do Thái quốc tịch Thụy Sĩ, đã kiếm chác ở Thượng Hải nhiều năm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:24
nǐ gēn tā shú ma jiàn guò liǎng cì
你跟他熟吗 见过两次
“Anh có quen anh ta không? Gặp hai lần rồi.”
LINE 0205:26
PLAYING SCENEtā shì ruì shì jí de yóu tài rén zài shàng hǎi lāo jīn hǎo duō nián le
他是瑞士籍的犹太人 在上海捞金好多年了
“Anh ta là người Do Thái quốc tịch Thụy Sĩ, đã kiếm chác ở Thượng Hải nhiều năm rồi.”
LINE 0305:29
nà ge jiā huo shén jīng xī xī de shì gè wáng mìng tú
那个家伙神经兮兮的 是个亡命徒
“Gã đó cứ thần kinh thế nào ấy, là một kẻ liều mạng.”
Show Information