Cách dùng "我都想把剑给扔了 这个时候一个老鸹 呱呱呱" (wǒ dōu xiǎng bǎ jiàn gěi rēng le zhè ge shí hòu yí gè lǎo guā gū gū gū) trong hội thoại tiếng Trung
我都想把剑给扔了 这个时候一个老鸹 呱呱呱
Tôi còn định vứt cả thanh kiếm đi nữa. Đúng lúc đó, một con quạ, quác quác quác,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:33
wǒ zhèng zài fàn dí gū wǒ wǒ dào dǐ yào bù yào qù
我正在犯嘀咕 我 我到底要不要去
“tôi đang rất phân vân. Tôi... rốt cuộc tôi có nên đi hay không.”
LINE 0236:35
PLAYING SCENEwǒ dōu xiǎng bǎ jiàn gěi rēng le zhè ge shí hòu yí gè lǎo guā gū gū gū
我都想把剑给扔了 这个时候一个老鸹 呱呱呱
“Tôi còn định vứt cả thanh kiếm đi nữa. Đúng lúc đó, một con quạ, quác quác quác,”
LINE 0336:39
cóng wǒ tóu shàng fēi guò lái yī pào shǐ jiù lā zài wǒ de jiān bǎng shàng
从我头上飞过来 一泡屎就拉在我的肩膀上
“bay qua trên đầu tôi, rồi ỉa một bãi lên vai tôi.”
Show Information