Cách dùng "我实在坐不住了 我就没告诉你一声" (wǒ shí zài zuò bú zhù le wǒ jiù méi gào sù nǐ yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
我实在坐不住了 我就没告诉你一声
tôi thật sự không ngồi yên được. Tôi đã không báo cho cậu một tiếng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:50
wǒ jiàn dào nǐ zhī dào tài yé tài tài zhù zhè ér zhī hòu
我见到你 知道太爷 太太住这儿之后
“Sau khi tôi gặp cậu, biết thái gia và thái thái ở đây,”
LINE 0213:52
PLAYING SCENEwǒ shí zài zuò bú zhù le wǒ jiù méi gào sù nǐ yī shēng
我实在坐不住了 我就没告诉你一声
“tôi thật sự không ngồi yên được. Tôi đã không báo cho cậu một tiếng”
LINE 0313:56
wǒ jiù lái kàn tài yé tài tài le
我就来看太爷 太太了
“mà đến thăm thái gia và thái thái rồi.”
Show Information