Cách dùng "我一顿饭我都不想给这个汉奸做" (wǒ yī dùn fàn wǒ dōu bù xiǎng gěi zhè ge hàn jiān zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我一顿饭我都不想给这个汉奸做
Một bữa cơm anh cũng không muốn nấu cho tên Hán gian này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:04
fǎn反
zhèng正
wǒ我
shì是
yī一
kè刻
dōu都
dài待
bù不
xià下
qù去
le了
“dù sao cũng không thể ở đây thêm một khắc nào nữa.”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
dùn顿
fàn饭
wǒ我
dōu都
bù不
xiǎng想
gěi给
zhè这
ge个
hàn汉
jiān奸
zuò做
“Một bữa cơm anh cũng không muốn nấu cho tên Hán gian này.”
LINE 0328:08
tā bú shì nà yàng de rén wàn fú tā bú shì zhè yàng de rén
他不是那样的人 万福 他不是这样的人
“Ông ấy không phải người như vậy đâu, Vạn Phúc. Ông ấy không phải người như vậy.”
Show Information