Cách dùng "先给我弄一个炝面馒头" (xiān gěi wǒ nòng yí gè qiàng miàn mán tou) trong hội thoại tiếng Trung
先给我弄一个炝面馒头
Trước tiên làm cho tôi một cái bánh bao.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:16
qù去
“Đi đi.”
LINE 0240:18
PLAYING SCENExiān先
gěi给
wǒ我
nòng弄
yí一
gè个
qiàng炝
miàn面
mán馒
tou头
“Trước tiên làm cho tôi một cái bánh bao.”
LINE 0340:47
màn diǎn màn diǎn kuài diǎn
慢点 慢点 快点
“Chậm lại, chậm lại. Nhanh lên.”
Show Information