Cách dùng "谢谢 对 谢谢 谢谢" (xiè xiè duì xiè xiè xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 对 谢谢 谢谢
Cảm ơn. Đúng rồi, cảm ơn. Cảm ơn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:52
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
LINE 0242:55
PLAYING SCENExiè xiè duì xiè xiè xiè xiè
谢谢 对 谢谢 谢谢
“Cảm ơn. Đúng rồi, cảm ơn. Cảm ơn.”
LINE 0342:58
duì duì hái yǒu fǎ guó rén cháng shuō de nà ge zhè jiù shì shēng huó
对对 还有法国人常说的那个 这就是生活
“Đúng rồi, còn câu người Pháp hay nói nữa. Đây chính là cuộc sống.”
Show Information