Cách dùng "过去就过去了" (guò qù jiù guò qù le) trong hội thoại tiếng Trung
过去就过去了
Chuyện qua rồi thì cứ để nó qua.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
37:55
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 竟也有几分怀念 | jìng yě yǒu jǐ fēn huái niàn | sống dưới mũi dao lưỡi kiếm đó. |
| 2▶ | 过去就过去了 | guò qù jiù guò qù le | Chuyện qua rồi thì cứ để nó qua. |
| 3 | 如今 江山安好 | rú jīn jiāng shān ān hǎo | Hiện giờ giang sơn yên ổn. |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
dàn shì zhè rén shì jiān yǒu qíng rén chéng juàn shǔ de néng yǒu jǐ gènhưng trên thế gian này có mấy ai có tình mà được nên duyên?

HSK 2
0:03s
tīng sān shū de zhè guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qùNghe lời Tam thúc, chuyện quá khứ hãy để nó qua đi,

HSK 3
0:03s
dàn méi suàn dào tā huì biān chū tài yáng biān xià yǔ anhưng không tính được nó vừa nắng vừa mưa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào shì nǎ wèi niáng zǐ néng jià gěi xiōng zhǎng nà shì tā de fú qìNếu có cô nương nào được gả cho huynh trưởng thì đúng là phúc của cô ấy.

HSK 4
0:03s
wèi zì jǐ de zhōng shēn dà shì kǎo lǜ lesuy nghĩ cho chuyện chung thân đại sự của mình rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn zhuàng jiàn le tiān gǒu shí rì zhī xiàngchính mắt ta nhìn thấy hiện tượng nhật thực.

HSK 7
0:03s




