Cách dùng "唯一一次差点把命丢了" (wéi yī yī cì chà diǎn bǎ mìng diū le) trong hội thoại tiếng Trung
唯一一次差点把命丢了
Chỉ có một lần suýt mất mạng
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E25
Clip Timestamp
36:37
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 得先帝的恩遇 过得也好 | dé xiān dì de ēn yù guò dé yě hǎo | được tiên đế ưu ái, sống cũng tốt. |
| 2▶ | 唯一一次差点把命丢了 | wéi yī yī cì chà diǎn bǎ mìng diū le | Chỉ có một lần suýt mất mạng |
| 3 | 就是那年时疫 | jiù shì nà nián shí yì | là vào đợt bệnh dịch năm đó, |
More Clips From Episode
Total 74 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
dàn shì zhè rén shì jiān yǒu qíng rén chéng juàn shǔ de néng yǒu jǐ gènhưng trên thế gian này có mấy ai có tình mà được nên duyên?

HSK 2
0:03s
tīng sān shū de zhè guò qù de shì qíng jiù ràng tā guò qùNghe lời Tam thúc, chuyện quá khứ hãy để nó qua đi,

HSK 3
0:03s
dàn méi suàn dào tā huì biān chū tài yáng biān xià yǔ anhưng không tính được nó vừa nắng vừa mưa.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
yào shì nǎ wèi niáng zǐ néng jià gěi xiōng zhǎng nà shì tā de fú qìNếu có cô nương nào được gả cho huynh trưởng thì đúng là phúc của cô ấy.

HSK 4
0:03s
wèi zì jǐ de zhōng shēn dà shì kǎo lǜ lesuy nghĩ cho chuyện chung thân đại sự của mình rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qīn yǎn zhuàng jiàn le tiān gǒu shí rì zhī xiàngchính mắt ta nhìn thấy hiện tượng nhật thực.

HSK 7
0:03s




