Cách dùng "我又赢了" (wǒ yòu yíng le) trong hội thoại tiếng Trung
我又赢了
wǒ yòu yíng le
Ta lại thắng rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
17:24
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行啊 | xíng a | Được. |
| 2▶ | 我又赢了 | wǒ yòu yíng le | Ta lại thắng rồi. |
| 3 | 给他冲碗糖水 | gěi tā chōng wǎn táng shuǐ | Pha nước đường cho hắn đi. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng jùn zhǔ xǐng le gěi tā hē diǎn xǐng jiǔ tāngchờ quận chúa tỉnh, cho tỷ ấy uống ít canh giải rượu.

HSK 2
0:03s
zài zhè yàng xià qù jùn zhǔ dōu gāi xué huài lecứ thế này quận chúa sẽ nhiễm thói xấu mất.

HSK 3
0:03s
pà shì a hái méi xué huài xiān hē huài leE là chưa nhiễm thói xấu, thì đã say khướt rồi.

HSK 4
0:03s
nǎ xiàng nǐ a tiān tiān bǎ xǐ huān guà zài zuǐ biānĐâu giống người, suốt ngày cứ nói thích, thích.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì kàn bù guàn tā diàn jì qī sǎo de yàng zi wǒ zhè cáiTa chỉ ngứa mắt hắn tơ tưởng đến thất tẩu, nên ta mới...












