Cách dùng "吓死我了 吓死我了" (xià sǐ wǒ le xià sǐ wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
吓死我了 吓死我了
xià sǐ wǒ le xià sǐ wǒ le
Ta sợ chết mất. Sợ chết mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
0:40
TMDB ID
240445
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 九娘子 是我 救我 | jiǔ niáng zǐ shì wǒ jiù wǒ | Cửu tiểu thư, là ta. Cứu ta. |
| 2▶ | 吓死我了 吓死我了 | xià sǐ wǒ le xià sǐ wǒ le | Ta sợ chết mất. Sợ chết mất. |
| 3 | 多谢九娘子 多谢 | duō xiè jiǔ niáng zǐ duō xiè | Đa tạ cửu tiểu thư, đa tạ. |
More Clips From Episode
Total 149 clips (Page 6 of 8)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
děng jùn zhǔ xǐng le gěi tā hē diǎn xǐng jiǔ tāngchờ quận chúa tỉnh, cho tỷ ấy uống ít canh giải rượu.

HSK 2
0:03s
zài zhè yàng xià qù jùn zhǔ dōu gāi xué huài lecứ thế này quận chúa sẽ nhiễm thói xấu mất.

HSK 3
0:03s
pà shì a hái méi xué huài xiān hē huài leE là chưa nhiễm thói xấu, thì đã say khướt rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǎ xiàng nǐ a tiān tiān bǎ xǐ huān guà zài zuǐ biānĐâu giống người, suốt ngày cứ nói thích, thích.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ jiù shì kàn bù guàn tā diàn jì qī sǎo de yàng zi wǒ zhè cáiTa chỉ ngứa mắt hắn tơ tưởng đến thất tẩu, nên ta mới...

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s