Cách dùng "把这七天的生命能量给你们了" (bǎ zhè qī tiān de shēng mìng néng liàng gěi nǐ men le) trong hội thoại tiếng Trung

zhètiāndeshēngmìngnéngliànggěimenle

trao bảy ngày năng lượng sinh mệnh cho các bạn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
men
jīng
jué
dìng

Chúng tôi đã quyết định

LINE 0231:27
PLAYING SCENE
zhè
tiān
de
shēng
mìng
néng
liàng
gěi
men
le

trao bảy ngày năng lượng sinh mệnh cho các bạn

LINE 0331:29
zhǐ
yào
men
zài
tóng
shàng
qiān
jiù
le

Chỉ cần các bạn ký vào khế ước là được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp31:27
TMDB ID273124