Cách dùng "大概相当于人类寿命的十秒钟" (dà gài xiāng dāng yú rén lèi shòu mìng de shí miǎo zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
大概相当于人类寿命的十秒钟
tương đương khoảng 10 giây tuổi thọ con người
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
jiù就
shì是
shēng生
mìng命
néng能
liàng量
de的
jì计
shù数
“chính là đơn vị đếm năng lượng sinh mệnh”
LINE 0211:30
PLAYING SCENEdà大
gài概
xiāng相
dāng当
yú于
rén人
lèi类
shòu寿
mìng命
de的
shí十
miǎo秒
zhōng钟
“tương đương khoảng 10 giây tuổi thọ con người”
LINE 0311:32
zhí植
wù物
de的
zhuǎn转
huà化
lǜ率
shì是
hěn很
dī低
de的
“Tỷ lệ chuyển hóa thực vật rất thấp”
Show Information