Cách dùng "都是活好每一天哪" (dōu shì huó hǎo měi yī tiān nǎ) trong hội thoại tiếng Trung
都是活好每一天哪
đều là sống tốt mỗi ngày
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:02
tā她
jiào教
wǒ我
zhuā抓
wá娃
wá娃
“nó dạy tôi bắt gấu bông”
LINE 0226:07
PLAYING SCENEdōu都
shì是
huó活
hǎo好
měi每
yī一
tiān天
nǎ哪
“đều là sống tốt mỗi ngày”
LINE 0326:17
shì是
“Vâng”
Show Information