Cách dùng "都站着干嘛呀 坐呀" (dōu zhàn zhe gàn má ya zuò ya) trong hội thoại tiếng Trung

dōuzhànzhegànya zuòya

Đứng cả làm gì thế, ngồi xuống đi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:26
càn

Xán

LINE 0206:29
PLAYING SCENE
dōu zhàn zhe gàn má ya zuò ya

都站着干嘛呀 坐呀

Đứng cả làm gì thế, ngồi xuống đi

LINE 0306:31
è bàn tiān le kuài chī kuài chī

饿半天了 快吃快吃

Đói lâu rồi, ăn nhanh ăn nhanh

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp06:29
TMDB ID273124