Cách dùng "芳儿 别听那些外星人瞎胡扯" (fāng ér bié tīng nà xiē wài xīng rén xiā hú chě) trong hội thoại tiếng Trung
芳儿 别听那些外星人瞎胡扯
Phương à, đừng nghe lũ người ngoài hành tinh đó nói nhảm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:29
wǒ我
méi没
jí急
a啊
“Tôi có nóng vội đâu”
LINE 0202:33
PLAYING SCENEfāng ér bié tīng nà xiē wài xīng rén xiā hú chě
芳儿 别听那些外星人瞎胡扯
“Phương à, đừng nghe lũ người ngoài hành tinh đó nói nhảm”
LINE 0302:35
tā他
men们
nà那
qún群
wáng王
bā八
“Bọn khốn nạn đó”
Show Information