Cách dùng "所以我没法接受那些能量" (suǒ yǐ wǒ méi fǎ jiē shòu nà xiē néng liàng) trong hội thoại tiếng Trung
所以我没法接受那些能量
Vì vậy tôi không thể nhận những năng lượng đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:29
zhè这
dōu都
tài太
tòng痛
kǔ苦
le了
“Đều quá đau đớn.”
LINE 0218:33
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
wǒ我
méi没
fǎ法
jiē接
shòu受
nà那
xiē些
néng能
liàng量
“Vì vậy tôi không thể nhận những năng lượng đó.”
LINE 0318:36
zhè这
duì对
tā他
men们
měi每
gè个
jiā家
tíng庭
dōu都
tài太
cán残
rěn忍
le了
“Điều này quá tàn nhẫn với mỗi gia đình họ.”
Show Information