Cách dùng "我可以让你成为临时的寿命使者" (wǒ kě yǐ ràng nǐ chéng wéi lín shí de shòu mìng shǐ zhě) trong hội thoại tiếng Trung

ràngchéngwéilínshídeshòu寿mìngshǐ使zhě

Tôi có thể cho cô làm Sứ giả Tuổi thọ tạm thời

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:07
yǒu
bàn
le

Tôi có cách rồi

LINE 0210:08
PLAYING SCENE
ràng
chéng
wéi
lín
shí
de
shòu寿
mìng
shǐ使
zhě

Tôi có thể cho cô làm Sứ giả Tuổi thọ tạm thời

LINE 0310:10
yán
cháng
ér
zi
de
shēng
mìng

để kéo dài mạng sống con trai cô

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp10:08
TMDB ID273124