Cách dùng "已经快走到生命的尽头了" (yǐ jīng kuài zǒu dào shēng mìng de jìn tóu le) trong hội thoại tiếng Trung
已经快走到生命的尽头了
đã sắp đi đến cuối cuộc đời
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:52
tā他
men们
dāng当
zhōng中
de的
yǒu有
xiē些
rén人
“Một số người trong họ”
LINE 0233:54
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
kuài快
zǒu走
dào到
shēng生
mìng命
de的
jìn尽
tóu头
le了
“đã sắp đi đến cuối cuộc đời”
LINE 0333:57
dàn但
tǐ体
nèi内
“Nhưng trong lòng”
Show Information