Cách dùng "我的车被人开走了" (wǒ de chē bèi rén kāi zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
我的车被人开走了
Xe của tôi bị người ta lái đi mất rồi! ♪ Ha ha ha ha ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
35:03
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么回事 | zěn me huí shì | Chuyện gì vậy? |
| 2▶ | 我的车被人开走了 | wǒ de chē bèi rén kāi zǒu le | Xe của tôi bị người ta lái đi mất rồi! ♪ Ha ha ha ha ♪ |
| 3 | 没有刹车 | méi yǒu shā chē | Không có phanh đâu! |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
yī dà zǎo yín háng qǔ dé chū lái ma♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪ Sáng sớm ngày ra, ngân hàng đâu rút được nhiều tiền vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s















