Cách dùng "这是我的原则呀" (zhè shì wǒ de yuán zé ya) trong hội thoại tiếng Trung
这是我的原则呀
Đó là nguyên tắc của tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
16:40
TMDB ID
272432
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就跟他往死里干 | wǒ jiù gēn tā wǎng sǐ lǐ gàn | tôi sẽ liều mạng với kẻ đó. |
| 2▶ | 这是我的原则呀 | zhè shì wǒ de yuán zé ya | Đó là nguyên tắc của tôi. |
| 3 | 你看看你 | nǐ kàn kàn nǐ | Cậu nhìn cậu đi. |
More Clips From Episode
Total 52 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s
yī dà zǎo yín háng qǔ dé chū lái ma♪ Thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ, thỏ ♪ Sáng sớm ngày ra, ngân hàng đâu rút được nhiều tiền vậy?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s















