Cách dùng "大哥 这儿还有别的出口吗 跟我来" (dà gē zhè ér hái yǒu bié de chū kǒu ma gēn wǒ lái) trong hội thoại tiếng Trung
大哥 这儿还有别的出口吗 跟我来
Đại ca, ở đây còn lối ra khác không? Theo tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:34
shì是
jǐng警
chá察
“Là cảnh sát.”
LINE 0217:35
PLAYING SCENEdà gē zhè ér hái yǒu bié de chū kǒu ma gēn wǒ lái
大哥 这儿还有别的出口吗 跟我来
“Đại ca, ở đây còn lối ra khác không? Theo tôi.”
LINE 0317:41
zǒu走
ba吧
“Đi thôi.”
Show Information