Cách dùng "集装箱仓库只是一个掩护" (jí zhuāng xiāng cāng kù zhǐ shì yí gè yǎn hù) trong hội thoại tiếng Trung

zhuāngxiāngcāngzhǐshìyǎn

kho container chỉ là vỏ bọc.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:48
dì dào shì shì xiān wā hǎo de dì dào kǒu jiù zài jí zhuāng xiāng de cāng kù lǐ

地道是事先挖好的 地道口就在集装箱的仓库里

Đường hầm đã được đào sẵn từ trước, cửa đường hầm nằm ngay trong kho container,

LINE 0240:53
PLAYING SCENE
zhuāng
xiāng
cāng
zhǐ
shì
yǎn

kho container chỉ là vỏ bọc.

LINE 0340:55
bào zhà zhī hòu yǐn qǐ le duǎn zàn de hùn luàn

爆炸之后 引起了短暂的混乱

Sau vụ nổ, đã gây ra hỗn loạn trong thời gian ngắn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp40:53
TMDB ID281392