Cách dùng "接受调查的时候 从我身上又搜出一包粉" (jiē shòu diào chá de shí hòu cóng wǒ shēn shàng yòu sōu chū yī bāo fěn) trong hội thoại tiếng Trung

jiēshòudiàochádeshíhòu cóngshēnshàngyòusōuchūbāofěn

Lúc bị điều tra, lại lục từ trên người tôi ra một gói bột,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
qí shí yě bú shì shén me mì mì xiān rén tiào

其实也不是什么秘密 仙人跳

Thật ra cũng không phải bí mật gì, bẫy tình.

LINE 0209:11
PLAYING SCENE
jiē shòu diào chá de shí hòu cóng wǒ shēn shàng yòu sōu chū yī bāo fěn

接受调查的时候 从我身上又搜出一包粉

Lúc bị điều tra, lại lục từ trên người tôi ra một gói bột,

LINE 0309:14
bù jǐn bǎ wǒ tī chū le gōng ān hái bái bái hài wǒ dūn le sān nián de láo

不仅把我踢出了公安 还白白害我蹲了三年的牢

không chỉ đuổi tôi khỏi ngành công an, mà còn hại tôi ngồi tù ba năm oan uổng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp09:11
TMDB ID281392