Cách dùng "你老公去药房帮你取药了" (nǐ lǎo gōng qù yào fáng bāng nǐ qǔ yào le) trong hội thoại tiếng Trung
你老公去药房帮你取药了
Chồng cô đi lấy thuốc ở nhà thuốc rồi,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:22
xiè xiè dà fū méi shì
谢谢大夫 没事
“Cảm ơn bác sĩ. Không có gì.”
LINE 0228:24
PLAYING SCENEnǐ你
lǎo老
gōng公
qù去
yào药
fáng房
bāng帮
nǐ你
qǔ取
yào药
le了
“Chồng cô đi lấy thuốc ở nhà thuốc rồi,”
LINE 0328:26
nǐ你
kě可
yǐ以
zài在
zhè这
děng等
tā他
yī一
huì会
er儿
“cô có thể đợi anh ấy ở đây một lát.”
Show Information