Cách dùng "你能够提前知道你会发生什么" (nǐ néng gòu tí qián zhī dào nǐ huì fā shēng shén me) trong hội thoại tiếng Trung

nénggòuqiánzhīdàohuìshēngshénme

Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:02
jīng
shè
dìng
hǎo
le

đã được định sẵn.

LINE 0201:04
PLAYING SCENE
néng
gòu
qián
zhī
dào
huì
shēng
shén
me

Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì

LINE 0301:07
shì
xiǎng
zhī
dào

thì anh có muốn biết

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp01:04
TMDB ID281392