Cách dùng "你能够提前知道你会发生什么" (nǐ néng gòu tí qián zhī dào nǐ huì fā shēng shén me) trong hội thoại tiếng Trung
你能够提前知道你会发生什么
Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:02
yǐ已
jīng经
shè设
dìng定
hǎo好
le了
“đã được định sẵn.”
LINE 0201:04
PLAYING SCENEnǐ你
néng能
gòu够
tí提
qián前
zhī知
dào道
nǐ你
huì会
fā发
shēng生
shén什
me么
“Anh có thể biết trước mình sẽ gặp chuyện gì”
LINE 0301:07
nǐ你
shì是
xiǎng想
zhī知
dào道
“thì anh có muốn biết”
Show Information